越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đặc sản” (1)
đặc sản

英语
名specialty
đặc sản của vùng này là gì?
What is the specialty of this area?
相关词“đặc sản” (1)
đặc sản biển

英语
名seafood specialty
Nha Trang nổi tiếng với đặc sản biển.
Nha Trang is famous for its seafood specialties.
短语“đặc sản” (5)
đặc sản của vùng này là gì?
What is the specialty of this area?
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
Thanh Tra (a kind of pomelo) is a famous specialty of Hue.
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
Jasmine tea is a specialty of Thai Nguyen.
Đây là đặc sản của Huế
Nha Trang nổi tiếng với đặc sản biển.
Nha Trang is famous for its seafood specialties.
